越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“chưa từng có” (1)
chưa từng có

英语
形exceptional, extraordinary
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices
相关词“chưa từng có” (1)
chưa từng có tiền lệ
英语
短语unprecedented
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
This is an unprecedented event in history.
短语“chưa từng có” (2)
mua sản phẩm với giá rẻ chưa từng có
Buy products at unbeatable prices
Đây là một sự kiện chưa từng có tiền lệ trong lịch sử.
This is an unprecedented event in history.
